dây loan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ việc nối lại nhân duyên vợ chồng: "dây loan" là một từ cổ, văn chương, dùng để chỉ sợi dây kết nối, hàn gắn lại mối quan hệ vợ chồng đã từng đứt đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhờ có người mai mối mà đôi vợ chồng ấy đã nối lại được dây loan. (Nhờ có người mai mối mà đôi vợ chồng ấy đã hàn gắn lại được mối nhân duyên.)
- Câu chuyện dây loan tái hợp trong văn học thường mang màu sắc cảm động. (Câu chuyện hàn gắn tình vợ chồng trong văn học thường mang màu sắc cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nối lại dây loan": một cụm từ cố định, diễn tả hành động hàn gắn, tái hợp mối quan hệ hôn nhân.
- Sau bao biến cố, họ quyết định nối lại dây loan. (Sau bao biến cố, họ quyết định hàn gắn để sống lại với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Loan phượng (danh từ): thường dùng trong các từ ghép như "sum họp loan phượng", chỉ sự sum vầy, hạnh phúc của vợ chồng.
- Nhân duyên (danh từ): duyên phận, mối quan hệ giữa người với người, đặc biệt là trong hôn nhân. Nghĩa rộng hơn "dây loan".
Từ đồng nghĩa
- Sợi tơ hồng: chỉ mối nhân duyên do ông Tơ bà Nguyệt se kết.
- Mối nhân duyên: chỉ mối quan hệ duyên phận nói chung.
Lưu ý về từ nguyên
- Từ nguyên: "Dây loan" có nguồn gốc từ điển tích Trung Hoa. "Loan" là tên một loài chim thần thoại, thường đi đôi với "phượng", tượng trưng cho sự hòa hợp, hạnh phúc lứa đôi. "Dây loan" vì thế mang ý nghĩa biểu tượng cho sợi dây gắn kết tình cảm vợ chồng.
- Chỉ việc nối lại nhân duyên vợ chồng